ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations 1.pdf, Regulations 2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| BANTOUNAS SARANTOPOULOS ORESTIS 1773 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 127 | | KADIANAKIS GEORGE | 1625 | GRE | 0 | w 1 | 1 |
| KAVAKOS ANGELOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 128 | | KOLYVAS AMBROSE PERIKLIS CAMERON | 0 | GRE | 1 | - 1K | 2 |
| GRIGORIOU EPAMEINONDAS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 129 | | NTIVANIDIS APOSTOLOS | 830 | GRE | 2 | w 0 | 3 |
| EMMANOUILIDIS EMMANOUIL MARIOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 130 | | SIAMETI ARIADNI | 0 | GRE | 0 | s 1 | 4 |
| GRIGORIOU RODIANI 1549 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 131 | | NTALA ANTIGONI | 925 | GRE | 0 | w 1 | 5 |
| ZOGRAFAKI ELEANNA 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 132 | | SIAMETI ELEONORA | 0 | GRE | 0,5 | s ½ | 6 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 9 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | Rtg | - | 21 | ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ | Rtg | 4½: 1 |
| 9.1 | | | 1773 | - | | | 1625 | 1 - 0 |
| 9.2 | | | 0 | - | | | 0 | + - - |
| 9.3 | | | 0 | - | | | 830 | 0 - 1 |
| 9.4 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 9.5 | | | 1549 | - | | | 925 | 1 - 0 |
| 9.6 | | | 0 | - | | | 0 | ½ - ½ |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 2 | ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | Rtg | - | 9 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | Rtg | 0 : 0 |
| 2.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.5 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.6 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|