ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ (RtgØ:1487, Lãnh đội: LAPATAS IAKOVOS / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1BANTOUNAS SARANTOPOULOS, ORESTIS1773GRE42171237111162514012
2KAVAKOS, ANGELOS0GRE541017722+1100
3GRIGORIOU, EPAMEINONDAS0GRE421493980018300
4EMMANOUILIDIS, EMMANOUIL MARIOS0GRE54100128111114000
5GRIGORIOU, RODIANI1549GRE421322151119250400
6ZOGRAFAKI, ELEANNA0GRE541028660½0,5114000

Thông tin kỳ thủ

BANTOUNAS SARANTOPOULOS ORESTIS 1773 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127KADIANAKIS GEORGE1625GRE0w 11
KAVAKOS ANGELOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1128KOLYVAS AMBROSE PERIKLIS CAMERON0GRE1- 1K2
GRIGORIOU EPAMEINONDAS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129NTIVANIDIS APOSTOLOS830GRE2w 03
EMMANOUILIDIS EMMANOUIL MARIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1130SIAMETI ARIADNI0GRE0s 14
GRIGORIOU RODIANI 1549 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1131NTALA ANTIGONI925GRE0w 15
ZOGRAFAKI ELEANNA 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1132SIAMETI ELEONORA0GRE0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn9ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg-21ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣRtg4½: 1
9.1
BANTOUNAS SARANTOPOULOS, ORESTIS
1773-
KADIANAKIS, GEORGE
16251 - 0
9.2
KAVAKOS, ANGELOS
0-
KOLYVAS AMBROSE, PERIKLIS CAMERON
0+ - -
9.3
GRIGORIOU, EPAMEINONDAS
0-
NTIVANIDIS, APOSTOLOS
8300 - 1
9.4
EMMANOUILIDIS, EMMANOUIL MARIOS
0-
SIAMETI, ARIADNI
01 - 0
9.5
GRIGORIOU, RODIANI
1549-
NTALA, ANTIGONI
9251 - 0
9.6
ZOGRAFAKI, ELEANNA
0-
SIAMETI, ELEONORA
0½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn2ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg-9ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0