ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:32:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ24w612b2006
2ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"25b68w2006
3ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"23b69w2006
4ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ20b5½7w2005,5
5ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ22w5½18b2005,5
6ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ21w4½11b2004,5
7ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ19w4½4b2004,5
8ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ18w4½2b2004,5
9ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ15w43b2004
10ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ16w413b2004
11ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ17b46w2004
12ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ14b3½1w2003,5
13ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"--3½10w2003,5
14ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ12w2½24b0002,5
15ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ9b222b0002
16ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ10b223w0002
17ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ11w221b0002
18ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)8b1½5w0001,5
19ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ7b120w0001
20ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ4w½19b0000,5
21ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ6b½17w0000,5
22ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ5b015w0000
23ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ3w016b0000
24ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"1b014w0000
25ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ2w00w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: points (game-points)