ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 | Ban Tổ chức | ΕΣΣΝΑ |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Skaperdas Kostantinos 4205626 |
| Tổng trọng tài | Rodopoulos Aristeidis 25861646 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Εντευκτήρια σωματείων |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 500260 |
| Ngày | 2026/09/27 đến 2026/11/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1431 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations 1.pdf, Regulations 2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ | 23w6 | 7b4 | 4 | 0 | 8 | 10 |
| 2 | ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ | 19w4 | 6b4 | 4 | 0 | 8 | 8 |
| 3 | ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ | 20w4 | 8b3½ | 4 | 0 | 7 | 7,5 |
| 4 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 25b6 | 9w3 | 4 | 0 | 6 | 9 |
| 5 | ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ | 16w5½ | 22b0 | 2 | 0 | 11 | 5,5 |
| 6 | ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ" | 24b6 | 2w2 | 2 | 0 | 8 | 8 |
| 7 | ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ | 11b3½ | 1w2 | 2 | 0 | 8 | 5,5 |
| 8 | ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ" | --3½ | 3w2 | 2 | 0 | 8 | 5,5 |
| 9 | ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ | 22w4½ | 4b2 | 2 | 0 | 6 | 6,5 |
| 10 | ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ | 15w2 | 21b4 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 11 | ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ | 7w2½ | 23b4½ | 2 | 0 | 5 | 7 |
| 12 | ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | 18b5½ | 14w0 | 2 | 0 | 0 | 5,5 |
| 13 | ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ | 21w4½ | 15b0 | 2 | 0 | 0 | 4,5 |
| 14 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | 17w4½ | 12b0 | 2 | 0 | 0 | 4,5 |
| 15 | ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ | 10b4 | 13w0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| 16 | ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ | 5b0 | 19w3½ | 2 | 0 | 0 | 3,5 |
| 17 | ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ | 14b1 | 18w3 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 18 | ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ | 12w½ | 17b3 | 1 | 1 | 1,5 | 3,5 |
| 19 | ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ | 2b2 | 16b2½ | 0 | 0 | 8 | 4,5 |
| 20 | ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ | 3b2 | 24w0 | 0 | 0 | 8 | 2 |
| 21 | ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ | 13b½ | 10w2 | 0 | 0 | 1,5 | 2,5 |
| 22 | ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ) | 9b1½ | 5w0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 |
| 23 | ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ" | 1b0 | 11w1½ | 0 | 0 | 0 | 1,5 |
| 24 | ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ | 6w0 | 20b0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ | 4w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk) Hệ số phụ 4: points (game-points)
|
|
|
|