ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations 1.pdf, Regulations 2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 15. ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ (RtgØ:1455 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: SKLAVOUNOS PANAGIS |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | PESMATZOGLOU, MICHAIL N | 0 | GRE | 541020294 | 0 | 1 |
| 2 | | FOURKOS, THEODOROS APOLLON | 895 | GRE | 42146666 | 0 | 1 |
| 3 | | DIMOS, ILIAS | 1691 | GRE | 541019857 | 2 | 2 |
| 4 | | DIMOS, ORFEAS | 0 | GRE | 541030370 | 0,5 | 2 |
| 5 | | OUGKOTSOUKOU, MARIA | 0 | GRE | 541018680 | 1 | 2 |
| 6 | | STATHI, IRO | 0 | GRE | 42163030 | 0 | 1 |
| 7 | | DEDES, DIMITRIOS | 0 | GRE | 541019830 | 0 | 1 |
| 8 | | SARRIS, FILIPPOS | 0 | GRE | 541030486 | 0 | 1 |
| 9 | | GIAMANI, NEFELI | 1441 | GRE | 541005902 | 0 | 1 |
|
|
|
|