ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026 Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:32:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations 1.pdf, Regulations 2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAVROGEORGOS, ILIAS | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 1769 | | Rating quốc gia | 1493 | | Rating quốc tế | 1769 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | GRE | | CLB/Tỉnh | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ | | Số ID quốc gia | 52120 | | Số ID FIDE | 42104688 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 2 | 14 | | MERKOU, KALLIOPI | 0 | GRE | 0 | | | |
| 2 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | | | |
|
|
|
|