Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.Campeonato Ceibeño por Equipos de Rápidas 2026 | Ban Tổ chức | Liga Ceibeña de Ajedrez |
| Liên đoàn | Honduras ( HON ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rosales, Wilfredo (8405328) |
| Tổng trọng tài | AN Ramos, Ronaldo Antonio (8405336) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 minutos más 5 segundos de incremento |
| Địa điểm | Sede Liga Ceibeña de Ajedrez |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1478 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:34:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2025)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AUT, HON |
| Xem theo từng đội | Academia José Raul Capabl, LICEO FAH, Lilo´s Chess Team, Lobos, Mate en Tres, Mighty Pelicans, Tigers, Zugz Wang |
| Xem theo Liên đoàn | của giải đấu này |
| Xem theo Liên đoàn | cho tất cả nhóm |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Tigers | 7w2½ | 6b3½ | 3w4 | 4b3½ | 2w2½ | 8b5 | 5w4 | 12 | 25 | 97,8 |
| 2 | | Mate en Tres | 6w1 | 7b3 | 8w5 | 5b2½ | 1b2½ | 4w3½ | 3w3 | 10 | 20,5 | 78,3 |
| 3 | | Lobos | 8b4½ | 4w3 | 1b1 | 6w3 | 5b2½ | 7w3½ | 2b2 | 9 | 19,5 | 66,3 |
| 4 | | Academia José Raul Capablanca | 5w4 | 3b2 | 6w3½ | 1w1½ | 7b4 | 2b1½ | 8w4 | 8 | 20,5 | 54,5 |
| 5 | | Lilo´s Chess Team | 4b1 | 8w4½ | 7b3 | 2w2½ | 3w2½ | 6b3 | 1b1 | 8 | 17,5 | 57 |
| 6 | | Zugz Wang | 2b4 | 1w1½ | 4b1½ | 3b2 | 8w5 | 5w2 | 7b4 | 6 | 20 | 37,5 |
| 7 | | Mighty Pelicans | 1b2½ | 2w2 | 5w2 | 8b4 | 4w1 | 3b1½ | 6w1 | 3 | 14 | 15,5 |
| 8 | | LICEO FAH | 3w½ | 5b½ | 2b0 | 7w1 | 6b0 | 1w0 | 4b1 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|