Teilnahmeberechtigt sind alle Jgg 2008 und jünger Anwesenheit bis spätestens 14:45 Uhr Nenngeld 8,- EuroNÖSV - Mostviertler Schülermeisterschaft 2026 |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Baumgartner, Felix | | 0 | AUT | u14 | sk loosdorf |
| 2 | | Farina-Seilinger, Diego | 530014611 | 1408 | AUT | U12 | Kjsv Wienerwald |
| 3 | | Farina-Seilinger, Yago | 530014603 | 1322 | AUT | U10 | Kjsv Wienerwald |
| 4 | | Nezic, Emin | | 1200 | AUT | U12 | Sc Raika Sieghartskirchen |
| 5 | | Prenn, Sebastian | 530003075 | 1318 | AUT | U10 | Ask St. Valentin |
| 6 | | Pylypenko, Hlib | | 0 | AUT | u12 | Sk Loosdorf |
| 7 | | Ruban, Ihor | | 1200 | UKR | U14 | Sk Loosdorf |
| 8 | | Spangl, Marilena | 1680919 | 1630 | AUT | U16 | Sc Raika Sieghartskirchen |
| 9 | | Volkmann, Richard | | 0 | AUT | u14 | MS Oberndorf |
| 10 | | Walter, Tobias | 530022029 | 1200 | AUT | U14 | Sst St. Leonhard |
| 11 | | Wochner, Tobias | | 0 | AUT | u10 | VS Pöchlarn |
|
|
|
|