Teilnahmeberechtigt sind alle Jgg 2008 und jünger
Anwesenheit bis spätestens 14:45 Uhr
Nenngeld 8,- Euro

NÖSV - Mostviertler Schülermeisterschaft 2026

Ban Tổ chứcASVÖ VHS Pöchlarn (Ing. Robert Gattermayer)
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Robert Gattermayer
Tổng trọng tàiÖS Ing. Erich Wurzer
Trọng tàiRS Ing. Robert Gattermayer
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Minuten je Spieler und Partie
Địa điểmPöchlarn, Hotel Moser-Reiter, Bahnhofplatz 3 (gegenüber Bahnhof)
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1207 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Farina-Seilinger Diego1408AUT 7w1 4b1 2w1 3b½ 6w14,515,5
2Spangl Marilena1630AUT 9b1 10w1 1b0 8w1 3w1414
3Farina-Seilinger Yago1322AUT 8b1 11w1 5b1 1w½ 2b03,514,5
4Pylypenko Hlib0AUT 5b1 1w0 9b1 6b½ 7w13,514
5Prenn Sebastian1318AUT 4w0 7b1 3w0 11b1 8b1312
6Nezic Emin1200AUT 10b0 9w1 11b1 4w½ 1b02,513
7Walter Tobias1200AUT 1b0 5w0 -1 10w1 4b0215
8Baumgartner Felix0AUT 3w0 -1 10b1 2b0 5w0214,5
9Ruban Ihor1200UKR 2w0 6b0 4w0 -1 11w1213
10Volkmann Richard0AUT 6w1 2b0 8w0 7b0 -1212,5
11Wochner Tobias0AUT -1 3b0 6w0 5w0 9b0112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)