Teilnahmeberechtigt sind alle Jgg 2008 und jünger Anwesenheit bis spätestens 14:45 Uhr Nenngeld 8,- EuroNÖSV - Mostviertler Schülermeisterschaft 2026 |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ing. Erich Wurzer
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 8 | | Baumgartner, Felix | 0 | AUT | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Ruban, Ihor | 1200 | UKR | | | | miễn đấu | |
| 10 | | Volkmann, Richard | 0 | AUT | | | | | miễn đấu |
| 7 | | Walter, Tobias | 1200 | AUT | | | miễn đấu | | |
| 11 | | Wochner, Tobias | 0 | AUT | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|