Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Interministerial Competitions Men

Cập nhật ngày: 14.09.2026 11:39:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zimbabwe Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
17Health Ministry99001825,5143
21Agriculture98011617,5135,5
311ICT97021416129,5
44Environment96031216147
520OPC96031216132
617Mat South95041015133,5
722Public service commission95041015122
810Housing95041015121
919MOPSE95041014141,5
1015Lands95041014138
1124Skills95041013117,5
1228ZEC95041011124,5
1313Information and Publicity9414914110
1427Youth9324813110
1526Transport9405812108,5
1616Local Government9315713108,5
1723Public service, labour and social welfare9306613119,5
188Health Service9306611119
1925Sport92074998
209Higher and Tertiary education80082397
212Attorney30032343
2221Parliament20022236
233Defence10010021
5Finance10010021
6Foreign Affairs10010021
12Industry10010021
14Justice10010021
18Mines10010021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)