Turnaj pokračuje druhým hracím dňom 14.11.2026 Prihlášky na každé dvojkolo https://forms.gle/4LQTzq6Lxjqck2gS6O Pohar LSS - dlhodoby turnaj 2026/27 Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:47:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Propozície, Prihlášky, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 | V12 |
| 28 | | Dupyn, Vladyslav | 1522 | SVK | * | | | | | | | | | | | |
| 37 | | Gonsor, Samuel | 1374 | SVK | * | * | | | | | | | | | | |
| 14 | | Hornacek, Tomas | 1613 | SVK | * | * | | | | | | | | | | |
| 29 | | Kralovensky st, Jan | 1516 | SVK | * | * | | | | | | | | | | |
| 10 | | Kyrc, Filip | 1694 | SVK | * | * | | | | | | | | | | |
| 6 | | Rychly, Daniel | 1772 | SVK | * | * | | | | | | | | | | |
| 30 | ACM | Safek, Martin | 1504 | SVK | * | | | | | | | | | | | |
|
|
|
|