Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Day of Physical Culture and Sports of Ukraine (Tsarichanka-2026)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:16:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vitalii Butsykin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Andanchenko, VladislavUKR17846,5000
23Pylypenko, IgorUKR17566000
32Davydenko, HrygoriiUKR17684,5000
44Andanchenko, MykhailoUKR17494,5000
513Klindukhov, KostiantynUKR16094,5000
612Petrusenko, OlegUKR16104000
76Khrebto, OleksiiUKR17053,5000
811Nemchenko, MykhayloUKR16213,5000
95Kirsan, MykhailoUKR17373,5000
109Bohuslavskyi, VitalyUKR16743,5000
1114Smyk, VolodymyrUKR16043,5000
1216Achimov, ViktorUKR15413,5000
138Baybuz, GrygoriyUKR16773000
1420Romanov, IgorUKR03000
157Zhytnyk, OleksandrUKR16913000
1617Kolomiiets, KiraUKR15252,5000
1710Kravchenko, MykolaUKR16342,5000
1815Vodolaha, MykolaUKR15622,5000
1918Turchak, DaniloUKR14922000
2019Turchak, MaximUKR14810,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)