Day of Physical Culture and Sports of Ukraine (Tsarichanka-2026) Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:16:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vitalii Butsykin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10.30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Khrebto, Oleksii | 1705 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Andanchenko, Vladislav | 1784 | 1 |
| 2 | 2 | | Davydenko, Hrygorii | 1768 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Kirsan, Mykhailo | 1737 | 5 |
| 3 | 17 | | Kolomiiets, Kira | 1525 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pylypenko, Igor | 1756 | 3 |
| 4 | 4 | | Andanchenko, Mykhailo | 1749 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bohuslavskyi, Vitaly | 1674 | 9 |
| 5 | 10 | | Kravchenko, Mykola | 1634 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Turchak, Danilo | 1492 | 18 |
| 6 | 8 | | Baybuz, Grygoriy | 1677 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Romanov, Igor | 0 | 20 |
| 7 | 15 | | Vodolaha, Mykola | 1562 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zhytnyk, Oleksandr | 1691 | 7 |
| 8 | 11 | | Nemchenko, Mykhaylo | 1621 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Smyk, Volodymyr | 1604 | 14 |
| 9 | 19 | | Turchak, Maxim | 1481 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Petrusenko, Oleg | 1610 | 12 |
| 10 | 13 | | Klindukhov, Kostiantyn | 1609 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Achimov, Viktor | 1541 | 16 |
|
|
|
|