Day of Physical Culture and Sports of Ukraine (Tsarichanka-2026)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:16:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vitalii Butsykin

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10.30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16Khrebto, Oleksii17051 ½ - ½1 Andanchenko, Vladislav17841
22Davydenko, Hrygorii17681 ½ - ½1 Kirsan, Mykhailo17375
317Kolomiiets, Kira15251 0 - 11 Pylypenko, Igor17563
44Andanchenko, Mykhailo17491 1 - 01 Bohuslavskyi, Vitaly16749
510Kravchenko, Mykola1634½ 1 - 01 Turchak, Danilo149218
68Baybuz, Grygoriy16770 1 - 0½ Romanov, Igor020
715Vodolaha, Mykola15620 1 - 00 Zhytnyk, Oleksandr16917
811Nemchenko, Mykhaylo16210 1 - 00 Smyk, Volodymyr160414
919Turchak, Maxim14810 0 - 10 Petrusenko, Oleg161012
1013Klindukhov, Kostiantyn16090 1 - 00 Achimov, Viktor154116