Day of Physical Culture and Sports of Ukraine (Tsarichanka-2026)

Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chức34171517 Рylypenko, Igor (UKR)
Tổng trọng tài14165040 Tsirakovsky, Sergey (UKR)
Phó Tổng Trọng tài 34152148 Butsykin, Vitalii (UKR)
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Địa điểm Tsarychanka, Dnipropetrovsk region
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1631 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:16:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vitalii Butsykin

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Andanchenko Vladislav1784UKR 11w1 6b½ 2w1 4b1 3b1 5w1 9b1 13b1 7w18,5143,547,539
2Davydenko Hrygorii1768UKR 12b1 5w½ 1b0 13w1 10b1 3w0 14b1 4w0 9b15,544649,541,5
3Pylypenko Igor1756UKR 13w1 17b1 4w1 6b1 1w0 2b1 11w1 12b1 5w18244,54840
4Andanchenko Mykhailo1749UKR 14b1 9w1 3b0 1w0 12b½ 10w1 5b1 2b1 13w16,534548,540,5
5Kirsan Mykhailo1737UKR 15w1 2b½ 6w0 17b1 11w1 1b0 4w0 14b1 3b04,5946,54943
6Khrebto Oleksii1705UKR 16b1 1w½ 5b1 3w0 13b0 14w0 17b1 11w½ 18w156424538,5
7Zhytnyk Oleksandr1691UKR 17w0 15b0 16w1 8b0 19b1 20w0 18b1 10w1 1b041332,53330
8Baybuz Grygoriy1677UKR 18b0 20w1 13b0 7w1 14b½ 9w½ 12w0 15b1 11b041234,53731,5
9Bohuslavskyi Vitaly1674UKR 19w1 4b0 10w1 11b0 20w1 8b½ 1w0 16b1 2w04,51040,54137
10Kravchenko Mykola1634UKR 20b½ 18w1 9b0 12w1 2w0 4b0 16w0 7b0 15w13,5153638,533
11Nemchenko Mykhaylo1621UKR 1b0 14w1 18b1 9w1 5b0 13w½ 3b0 6b½ 8w15543,546,539,5
12Petrusenko Oleg1610UKR 2w0 19b1 15w½ 10b0 4w½ 17w1 8b1 3w0 20b15737,53835
13Klindukhov Kostiantyn1609UKR 3b0 16w1 8w1 2b0 6w1 11b½ 20b1 1w0 4b04,5846,55042,5
14Smyk Volodymyr1604UKR 4w0 11b0 19w1 15b1 8w½ 6b1 2w0 5w0 16b14,51136,53734
15Vodolaha Mykola1562UKR 5b0 7w1 12b½ 14w0 17b0 16b0 19w1 8w0 10b02,51932,53329
16Achimov Viktor1541UKR 6w0 13b0 7b0 19w½ 18b1 15w1 10b1 9w0 14w03,51731,53229
17Kolomiiets Kira1525UKR 7b1 3w0 20b½ 5w0 15w1 12b0 6w0 18b0 19w13,5163636,533,5
18Turchak Danilo1492UKR 8w1 10b0 11w0 20b0 16w0 19b1 7w0 17w1 6b031832,53329
19Turchak Maxim1481UKR 9b0 12w0 14b0 16b½ 7w0 18w0 15b0 20w0 17b00,5203234,529
20Romanov Igor0UKR 10w½ 8b0 17w½ 18w1 9b0 7b1 13w0 19b1 12w04143232,529

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)