Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 8

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Lu, AshtonRSA12702600
22Strickler, SarahRSA12672600
38Khan, AzzaroRSA02600
43Chiperesa, HelgaRSA12381300
54Chikarakara, AnasheRSA12241300
65Catele, Emihle DidintleRSA11821300
76Gethe, MukonazwotheRSA10991300
87Goodwin, KeanuRSA8000000
910Parthasarathy, Taksh TejasRSA00000
1011Venter, BernardRSA00000
119Leshaba, MosaRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)