Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 8

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Giải/ Nội dungHigh School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Lu Ashton1270RSA 6b1 4w1 8b0 3w1 2w0339114,5
2Strickler Sarah1267RSA 7w1 5b1 3w½ 8w0 1b13,5210012
3Chiperesa Helga1238RSA 8b0 10w1 2b½ 1b0 5w12,567013
4Chikarakara Anashe1224RSA 11w1 1b0 5w1 6b1 8b0349213,5
5Catele Emihle Didintle1182RSA 10b1 2w0 4b0 11w½ 3b01,584011,5
6Gethe Mukonazwothe1099RSA 1w0 11b1 7w1 4w0 10b135939,5
7Goodwin Keanu800RSA 2b0 8w0 6b0 10w1 11b0193014
8Khan Azzaro0RSA 3w1 7b1 1w1 2b1 4w15115012
9Leshaba Mosa0RSA -0 -0 -0 -0 -0011000
10Parthasarathy Taksh Tejas0RSA 5w0 3b0 11w0 7b0 6w0010009,5
11Venter Bernard0RSA 4b0 6w0 10b1 5b½ 7w12,57708,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)