Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Ji, YufeiRSA12394,513012
29Oosthuizen, ArmandRSA1215412015,5
31Newman, AyenRSA1445412013,5
42Modise-Mgolodela, LifalethuRSA1366412012
53Rooza, MasonRSA1314412010
629Sunder, ZevvRSA03,510113
712Ramdhani, ShivanthRSA11703,510213,5
811Lu, JaydenRSA118939015
926Orchard, ClarissaRSA039013
104Du Plessis, HenningRSA126439012
118Naidoo, KirunaRSA122339012
125Liebenberg, ArabellaRSA125339010,5
1314Mac Gregor, OwenRSA8763909,5
1418Chen, ZhichanRSA03909,5
156Fair, JoelRSA12452,57013
1622Jackson, MatthewRSA026014,5
1715Osunkunle, EniobankeRSA81726013
1819Damons, HenevaRSA026012,5
1917Brown, Lesedi NyashaRSA026012
2027Ramkirpal, JiyaRSA026010,5
2113Davids, TessabellaRSA8772609,5
2223Komako, LethaboRSA02609,5
2330Tifo, EneloRSA02608,5
2416Brits, CaseyRSA01,54010,5
2528Ramkirpal, YashviRSA01,5408,5
2610Mncube, MandieRSA12131,5408
2721Huang, ShengkaiRSA01,5406,5
2820Damons, LeviRSA01309
2925Nkgabane, BoitumeloRSA01309
3024Li, TheresaRSA000010,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)