Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Giải/ Nội dungHigh School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
338Naidoo, Kiruna12233 0 - 13 Newman, Ayen14451
342Modise-Mgolodela, Lifalethu13663 0 - 13 Oosthuizen, Armand12159
3511Lu, Jayden11893 1 - 03 Rooza, Mason13143
364Du Plessis, Henning12643 1 - 03 Davids, Tessabella87713
3712Ramdhani, Shivanth11703 1 - 03 Liebenberg, Arabella12535
386Fair, Joel12453 1 - 03 Nkgabane, Boitumelo025
3919Damons, Heneva03 0 - 13 Ji, Yufei12397
4010Mncube, Mandie12130 0 - 13 Sunder, Zevv029
4114Mac Gregor, Owen8760 0 - 10 Jackson, Matthew022
4215Osunkunle, Eniobanke8170 1 - 00 Komako, Lethabo023
4324Li, Theresa00 0 - 10 Brits, Casey016
4417Brown, Lesedi Nyasha00 1 - 00 Ramkirpal, Jiya027
4526Orchard, Clarissa00 1 - 00 Chen, Zhichan018
4620Damons, Levi00 0 - 10 Tifo, Enelo030
4728Ramkirpal, Yashvi00 1 - 00 Huang, Shengkai021