Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Giải/ Nội dungHigh School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ji Yufei1239RSA 16w1 18b1 7w½ 15b1 2w14,513012
2Oosthuizen Armand1215RSA 30w1 4b1 10w1 3w1 1b0412015,5
3Newman Ayen1445RSA 17w1 11b1 8w1 2b0 6b1412013,5
4Modise-Mgolodela Lifalethu1366RSA 24b1 2w0 16b1 11w1 8b1412012
5Rooza Mason1314RSA 19w1 8b0 18w1 17b1 9w1412010
6Sunder Zevv0RSA 13w1 26b1 15w½ 7b1 3w03,510113
7Ramdhani Shivanth1170RSA 20b1 12w1 1b½ 6w0 15w13,510213,5
8Lu Jayden1189RSA 9w1 5w1 3b0 10b1 4w039015
9Orchard Clarissa0RSA 8b0 14w1 21b1 12w1 5b039013
10Du Plessis Henning1264RSA 14b1 21w1 2b0 8w0 20b139012
11Naidoo Kiruna1223RSA 22b1 3w0 29b1 4b0 19w139012
12Liebenberg Arabella1253RSA 28w1 7b0 19w1 9b0 16w139010,5
13Mac Gregor Owen876RSA 6b0 16w0 22b1 24w1 23b13909,5
14Chen Zhichan0RSA 10w0 9b0 30w1 25b1 17w13909,5
15Fair Joel1245RSA 27b1 29w1 6b½ 1w0 7b02,57013
16Jackson Matthew0RSA 1b0 13b1 4w0 21w1 12b026014,5
17Osunkunle Eniobanke817RSA 3b0 22w1 23b1 5w0 14b026013
18Damons Heneva0RSA 23b1 1w0 5b0 20w0 24b126012,5
19Brown Lesedi Nyasha0RSA 5b0 20w1 12b0 29w1 11b026012
20Ramkirpal Jiya0RSA 7w0 19b0 28w1 18b1 10w026010,5
21Davids Tessabella877RSA 25w1 10b0 9w0 16b0 28w12609,5
22Komako Lethabo0RSA 11w0 17b0 13w0 30b1 25w12609,5
23Tifo Enelo0RSA 18w0 28b1 17w0 26b1 13w02608,5
24Brits Casey0RSA 4w0 30b1 25w½ 13b0 18w01,54010,5
25Ramkirpal Yashvi0RSA 21b0 27w1 24b½ 14w0 22b01,5408,5
26Mncube Mandie1213RSA 29b0 6w0 27b½ 23w0 30b11,5408
27Huang Shengkai0RSA 15w0 25b0 26w½ 28b0 29b11,5406,5
28Damons Levi0RSA 12b0 23w0 20b0 27w1 21b01309
29Nkgabane Boitumelo0RSA 26w1 15b0 11w0 19b0 27w01309
30Li Theresa0RSA 2b0 24w0 14b0 22w0 26w000010,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)