Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Van der Berg, Benjamin ElyRSA01300
21WRMFrishter, SofiaRSA18011300
32JMGouws, PhilipRSA16481300
43Alberts, AshtonRSA15161300
54Lin, YizhengRSA14561300
65Goodwin, Kayden CraigRSA14551300
76Venter, DaniëlRSA12691300
89Mungaldave, KaiRSA11891300
97Louw, DawidRSA12540,5100
108Magan, KiyaanRSA12020,5100
1116Mametse, Tshwetso MotlotlengRSA00,5100
1217Manye, KaneloRSA00,5100
1310Modi, SeyaanRSA11850000
1411Glossop, NovaRSA11770000
1512May, KaiRSA11680000
1613Davis, KiaraRSA00000
1714Dube, Bethaniel MandlenkosiRSA00000
1815Makhura, PelonomiRSA00000
1918Nhlapo, EliRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)