Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 12 Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha
| Giải/ Nội dung | High School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Alberts, Ashton | | 1516 | RSA |
| 2 | | Davis, Kiara | | 0 | RSA |
| 3 | | Dube, Bethaniel Mandlenkosi | | 0 | RSA |
| 4 | WRM | Frishter, Sofia | | 1801 | RSA |
| 5 | | Glossop, Nova | | 1177 | RSA |
| 6 | | Goodwin, Kayden Craig | | 1455 | RSA |
| 7 | JM | Gouws, Philip | | 1648 | RSA |
| 8 | | Lin, Yizheng | | 1456 | RSA |
| 9 | | Louw, Dawid | | 1254 | RSA |
| 10 | | Magan, Kiyaan | | 1202 | RSA |
| 11 | | Makhura, Pelonomi | | 0 | RSA |
| 12 | | Mametse, Tshwetso Motlotleng | | 0 | RSA |
| 13 | | Manye, Kanelo | | 0 | RSA |
| 14 | | May, Kai | | 1168 | RSA |
| 15 | | Modi, Seyaan | | 1185 | RSA |
| 16 | | Mungaldave, Kai | | 1189 | RSA |
| 17 | | Nhlapo, Eli | | 0 | RSA |
| 18 | | Van der Berg, Benjamin Ely | | 0 | RSA |
| 19 | | Venter, Daniël | | 1269 | RSA |
|
|
|
|