Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nemusombori, Livhuwani NathaRSA16951300
23Motsamai, Ontlametse BokaRSA15331300
34Fischer, JandreRSA13701300
45Ledwaba, NuaRSA13101300
56Chen, ZoeyRSA12851300
67Mandizha, Lemuel TashRSA12531300
79Huang, ShengruiRSA12331300
82Gouws, ChristiaanRSA15480000
98Brown, NalediRSA12360000
1010Nkopo, ZingnceRSA11730000
1111Mdlalose, NtokozoRSA8300000
1212Mathebula, NdhzhunisoRSA00000
1313Peachey, AliahRSA00000
1414Soobramoney, KaiRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)