Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - Under 14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Giải/ Nội dungHigh School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Nemusombori Livhuwani Natha1695RSA 8b1 5w1 7b1 3w1 9b15115013
2Gouws Christiaan1548RSA 9w0 12b1 6w0 4w1 8b02106011,5
3Motsamai Ontlametse Boka1533RSA 10b1 6w1 9b1 1b0 5w0339015
4Fischer Jandre1370RSA 11w1 7b0 10w½ 2b0 14w12,59729,5
5Ledwaba Nua1310RSA 12b1 1b0 11w1 7w1 3b14212012,5
6Chen Zoey1285RSA 13w1 3b0 2b1 9w0 12b136909
7Mandizha Lemuel Tash1253RSA 14b1 4w1 1w0 5b0 10w½2,587114,5
8Brown Naledi1236RSA 1w0 9b0 13w1 11b1 2w1359012
9Huang Shengrui1233RSA 2b1 8w1 3w0 6b1 1w0349014
10Nkopo Zingnce1173RSA 3w0 13b1 4b½ 12w1 7b½37809
11Mdlalose Ntokozo830RSA 4b0 14w1 5b0 8w0 13b12116010
12Mathebula Ndhzhuniso0RSA 5w0 2w0 14b1 10b0 6w01123012
13Peachey Aliah0RSA 6b0 10w0 8b0 14w½ 11w00,5131011
14Soobramoney Kai0RSA 7w0 11b0 12w0 13b½ 4b00,514108

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)