Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - High School

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:15:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Chokwe, EsaieRSA16561300
22Bazhko, AntonRSA16031300
34Nteleki, OnalennaRSA14901300
45Ndlovu, WayneRSA14531300
56Madhanlala, SharanRSA14311300
67Manavalan, JacobRSA13911300
78Singh, MeherrRSA13801300
89Tierney, GraysonRSA13611300
911Hattingh, ChristiaanRSA13291300
1012Patel, KhyatiRSA12761300
1113Moodley, TineshaRSA12631300
1214Naidoo, DariusRSA12241300
1315Masondo, BongaRSA12201300
1418Masiala, ChrisRSA12021300
1525Doku, NathanRSA01300
163Strickler, LukeRSA15140000
1710Mohonwe, Lebone KgosiRSA13310000
1816Pieters, ChristopherRSA12170000
1917Taneja, PuniyaRSA12110000
2019Pieters, NicholasRSA11720000
2120Dintwa, WaratwaRSA11380000
2221Osunkunle, TeninlanimiRSA11220000
2322Maluleke, AmukelaniRSA10810000
2423Chen, HouruiRSA00000
2524De Klerk, KosieRSA00000
2626Hlabangala, WandileRSA00000
2727Mathebula, MinkhensoRSA00000
2828Nkonyeni, LesegoRSA00000
2929Percimoney, Simon JoashRSA00000
3030Yaregal, AroneRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)