Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - High School

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:15:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha

Giải/ Nội dungHigh School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Chokwe, Esaie16563 1 - 03 Patel, Khyati127612
29Tierney, Grayson13613 0 - 13 Bazhko, Anton16032
311Hattingh, Christiaan13293 0 - 13 Nteleki, Onalenna14904
45Ndlovu, Wayne14533 1 - 03 Naidoo, Darius122414
513Moodley, Tinesha12633 0 - 13 Madhanlala, Sharan14316
67Manavalan, Jacob13913 ½ - ½3 Masondo, Bonga122015
725Doku, Nathan03 0 - 13 Singh, Meherr13808
817Taneja, Puniya12110 0 - 13 Masiala, Chris120218
93Strickler, Luke15140 1 - 00 Maluleke, Amukelani108122
1023Chen, Hourui00 1 - 00 Mohonwe, Lebone Kgosi133110
1127Mathebula, Minkhenso00 0 - 10 Pieters, Christopher121716
1219Pieters, Nicholas11720 0 - 10 De Klerk, Kosie024
1329Percimoney, Simon Joash00 0 - 10 Dintwa, Waratwa113820
1421Osunkunle, Teninlanimi11220 0 - 10 Hlabangala, Wandile026
1528Nkonyeni, Lesego00 1 miễn đấu 
1630Yaregal, Arone00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại