Mzansi Spring Flower Rapid 2026 - High School Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:15:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Julian Botha
| Giải/ Nội dung | High School, Under 14, Under 12, Under 10, Under 8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 27 | | Mathebula, Minkhenso | 0 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 28 | | Nkonyeni, Lesego | 0 | RSA | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Osunkunle, Teninlanimi | 1122 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 29 | | Percimoney, Simon Joash | 0 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 30 | | Yaregal, Arone | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|