ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
18ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ22004070
23ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ2200406,50
31ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ2200405,50
46ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ2110314,51
511ΑΣ ΠΕΡΑ2110314,52
616ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ21012051
79ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ21012052
814ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ20202041
95ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ20202042
1013ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ2101203,50
1118ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ21012030
122ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ2011103,51
15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ2011103,51
144ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ2011103,52
10ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ2011103,52
1617ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ20111021
177ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ20111022
1812Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ2002001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR