ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ (RtgØ:1547, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1GKEKOS, IOANNIS1603GRE4213122758327½0,511624
2MASTICHIADIS, MARKOS1259GRE4213552456109U1200021230
3MASTICHIADIS, DIMITRIOS1262GRE2589627049804U1611221353
4DROUKALIS, MARKOS0GRE6521800021137
5PAPADIMITRIOU, LOUKAS1784GRE42046623090S501111205

Thông tin kỳ thủ

GKEKOS IOANNIS 1603 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129ACMSEFERIS GEORGIOS1624GRE1,5w ½1
MASTICHIADIS MARKOS 1259 GRE Rp:796
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130ROSSIADIS ANASTASIOS1341GRE1s 02
274KAMPITSIS FOIVOS1118GRE1w 02
MASTICHIADIS DIMITRIOS 1262 GRE Rp:2143
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131ALEXANDROPOULOS KONSTANTINOS1306GRE0w 13
26FLOUDAS ODYSSEAS0GRE0s 13
DROUKALIS MARKOS 0 GRE Rp:445
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132KOUTSIOUMPOS GRIGORIOS874GRE1s 04
28BARLOS IOANNIS0GRE1w 04
PAPADIMITRIOU LOUKAS 1784 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
273VOGIATZIS NIKOLAOS1205GRE0s 11

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn10ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝRtg-1ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝRtg1½:2½
1.1
GKEKOS, IOANNIS
1603-ACM
SEFERIS, GEORGIOS
1624½ - ½
1.2
MASTICHIADIS, MARKOS
1259-
ROSSIADIS, ANASTASIOS
13410 - 1
1.3
MASTICHIADIS, DIMITRIOS
1262-
ALEXANDROPOULOS, KONSTANTINOS
13061 - 0
1.4
DROUKALIS, MARKOS
0-
KOUTSIOUMPOS, GRIGORIOS
8740 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg-10ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝRtg2 : 2
9.1
VOGIATZIS, NIKOLAOS
1205-
PAPADIMITRIOU, LOUKAS
17840 - 1
9.2
KAMPITSIS, FOIVOS
1118-
MASTICHIADIS, MARKOS
12591 - 0
9.3
FLOUDAS, ODYSSEAS
0-
MASTICHIADIS, DIMITRIOS
12620 - 1
9.4
BARLOS, IOANNIS
0-
DROUKALIS, MARKOS
01 - 0