ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. ΑΣ ΠΕΡΑ (RtgØ:1466, HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1APOSTOLOU, NIKOLAOS1444GRE4257430347950011842
2CHRISTOPOULOS, ORESTIS-ALEXIOS1555GRE42705173710111221127
3TSIOTIKAS, KONSTANTINOS STYLIANOS0GRE54100728062488U161111400
4BOURAS, PETROS IOANNIS1088GRE4212703363048U16½11,52962
5FOTOPOULOS, PANAGIOTIS1465GRE4241304333840011905
6RODOPOULOS, THEODOROS1038GRE4218491659661U180011206

Thông tin kỳ thủ

APOSTOLOU NIKOLAOS 1444 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117PANOPOULOS IOANNIS1842GRE1s 01
CHRISTOPOULOS ORESTIS-ALEXIOS 1555 GRE Rp:2402
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118KAZAKOS PANTELEIMON1429GRE0w 12
287DROUKAS ILIAS825GRE0w 11
TSIOTIKAS KONSTANTINOS STYLIANOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119TERZOPOULOS GEORGIOS0GRE0s 13
BOURAS PETROS IOANNIS 1088 GRE Rp:1642
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120REKATSINAS SPYRIDON1022GRE0,5w ½4
244DIMAS ODYSSEAS901GRE0s 14
FOTOPOULOS PANAGIOTIS 1465 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
241ASVESTAS EMMANOUIL1905GRE2s 02
RODOPOULOS THEODOROS 1038 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
288PLAKAS DIAS1206GRE1w 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn2ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝRtg-11ΑΣ ΠΕΡΑRtg1½:2½
2.1
PANOPOULOS, IOANNIS
1842-
APOSTOLOU, NIKOLAOS
14441 - 0
2.2
KAZAKOS, PANTELEIMON
1429-
CHRISTOPOULOS, ORESTIS-ALEXIOS
15550 - 1
2.3
TERZOPOULOS, GEORGIOS
0-
TSIOTIKAS, KONSTANTINOS STYLIANOS
00 - 1
2.4
REKATSINAS, SPYRIDON
1022-
BOURAS, PETROS IOANNIS
1088½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn11ΑΣ ΠΕΡΑRtg-6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg2 : 2
3.1
CHRISTOPOULOS, ORESTIS-ALEXIOS
1555-
DROUKAS, ILIAS
8251 - 0
3.2
FOTOPOULOS, PANAGIOTIS
1465-
ASVESTAS, EMMANOUIL
19050 - 1
3.3
RODOPOULOS, THEODOROS
1038-
PLAKAS, DIAS
12060 - 1
3.4
BOURAS, PETROS IOANNIS
1088-
DIMAS, ODYSSEAS
9011 - 0