ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| APOSTOLOU NIKOLAOS 1444 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 17 | | PANOPOULOS IOANNIS | 1842 | GRE | 1 | s 0 | 1 |
| CHRISTOPOULOS ORESTIS-ALEXIOS 1555 GRE Rp:2402 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 18 | | KAZAKOS PANTELEIMON | 1429 | GRE | 0 | w 1 | 2 |
| 2 | 87 | | DROUKAS ILIAS | 825 | GRE | 0 | w 1 | 1 |
| TSIOTIKAS KONSTANTINOS STYLIANOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 19 | | TERZOPOULOS GEORGIOS | 0 | GRE | 0 | s 1 | 3 |
| BOURAS PETROS IOANNIS 1088 GRE Rp:1642 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 20 | | REKATSINAS SPYRIDON | 1022 | GRE | 0,5 | w ½ | 4 |
| 2 | 44 | | DIMAS ODYSSEAS | 901 | GRE | 0 | s 1 | 4 |
| FOTOPOULOS PANAGIOTIS 1465 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 41 | | ASVESTAS EMMANOUIL | 1905 | GRE | 2 | s 0 | 2 |
| RODOPOULOS THEODOROS 1038 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 88 | | PLAKAS DIAS | 1206 | GRE | 1 | w 0 | 3 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 2 | ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ | Rtg | - | 11 | ΑΣ ΠΕΡΑ | Rtg | 1½:2½ |
| 2.1 | | | 1842 | - | | | 1444 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1429 | - | | | 1555 | 0 - 1 |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2.4 | | | 1022 | - | | | 1088 | ½ - ½ |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 11 | ΑΣ ΠΕΡΑ | Rtg | - | 6 | ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ | Rtg | 2 : 2 |
| 3.1 | | | 1555 | - | | | 825 | 1 - 0 |
| 3.2 | | | 1465 | - | | | 1905 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 1038 | - | | | 1206 | 0 - 1 |
| 3.4 | | | 1088 | - | | | 901 | 1 - 0 |
|
|
|
|