ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| ANDRONIKOS IAKOVOS IOANNIS 988 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 61 | | PAPALEXANDRAKIS EMMANOUIL | 1310 | GRE | 1 | w 1 | 1 |
| ANDRONIKOS ANASTASIS MYRON 0 GRE Rp:898 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 62 | | SAMIOTIS DIMITRIOS | 1208 | GRE | 2 | s 0 | 2 |
| 2 | 14 | | GKIKA MARINA | 1398 | GRE | 1,5 | w 0 | 2 |
| MINASIAN SEVAK 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 63 | | TROMP AXEL | 1606 | GER | 1 | w 0 | 3 |
| KOUTROULIS CHARALAMPOS 0 GRE Rp:1488 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 64 | | GEORGATOS GARCIA SPYRANGELOS | 1043 | GRE | 2 | s 0 | 4 |
| 2 | 101 | | KARAPISTOLIS DIMITRIOS | 1062 | GRE | 0,5 | w ½ | 4 |
| CHATZOPOULOS PANAGIOTIS 935 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 13 | | NIKOLOS GEORGIOS | 1412 | GRE | 1 | s 0 | 1 |
| PARASKEVAIDIS ARSENIOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 15 | | EFREMIDIS NIKOLAOS | 1314 | GRE | 2 | s 0 | 3 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 12 | Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ | Rtg | - | 3 | ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ | Rtg | 1 : 3 |
| 3.1 | | | 988 | - | | | 1310 | 1 - 0 |
| 3.2 | | | 0 | - | | | 1208 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 0 | - | | | 1606 | 0 - 1 |
| 3.4 | | | 0 | - | | | 1043 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 9 | ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ | Rtg | - | 12 | Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ | Rtg | 3½: ½ |
| 8.1 | | | 1412 | - | | | 935 | 1 - 0 |
| 8.2 | | | 1398 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 8.3 | | | 1314 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 8.4 | | | 1062 | - | | | 0 | ½ - ½ |
|
|
|
|