ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ (RtgØ:1461, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1KARATHANASIS, VLASIS1884GRE42430303393411221349
2PRIFTIS, EVANGELOS1159GRE4210274050757U161111429
3BARMPAROSOS, STAMATIOS1016GRE421844955870600021155
4STEFANIDIS, STEFANOS871GRE54101270463095½00,521330
5VLACHOS, GEORGIOS T1026GRE42171946575030011161

Thông tin kỳ thủ

KARATHANASIS VLASIS 1884 GRE Rp:2528
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133TZOUNAKAS VASILIOS1444GRE1s 11
21DIMAKIS EVANGELOS1254GRE1w 11
PRIFTIS EVANGELOS 1159 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134PANAGOPOULOS GEORGIOS1429GRE0w 12
BARMPAROSOS STAMATIOS 1016 GRE Rp:776
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135KARANTONIOU STYLIANOS1265GRE2s 03
22AFMPAGOMENAKIS ACHILLEAS1045GRE2w 03
STEFANIDIS STEFANOS 871 GRE Rp:1452
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136ORFANIDIS CHARALAMPOS838GRE0,5w ½4
277MARGARIS ANGELOPOULOS DIONYSIOS1822GRE1s 04
VLACHOS GEORGIOS T 1026 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
24PATSIOS IOANNIS L1161GRE2s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn4ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣRtg-13ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥRtg1½:2½
4.1
TZOUNAKAS, VASILIOS
1444-
KARATHANASIS, VLASIS
18840 - 1
4.2
PANAGOPOULOS, GEORGIOS
1429-
PRIFTIS, EVANGELOS
11590 - 1
4.3
KARANTONIOU, STYLIANOS
1265-
BARMPAROSOS, STAMATIOS
10161 - 0
4.4
ORFANIDIS, CHARALAMPOS
838-
STEFANIDIS, STEFANOS
871½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn13ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥRtg-8ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣRtg1 : 3
4.1
KARATHANASIS, VLASIS
1884-
DIMAKIS, EVANGELOS
12541 - 0
4.2
VLACHOS, GEORGIOS T
1026-
PATSIOS, IOANNIS L
11610 - 1
4.3
BARMPAROSOS, STAMATIOS
1016-AFM
PAGOMENAKIS, ACHILLEAS
10450 - 1
4.4
STEFANIDIS, STEFANOS
871-
MARGARIS ANGELOPOULOS, DIONYSIOS
18220 - 1