ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1MICHAILIDIS, GEORGIOS SAVVAS1356GRE4218162358666U121111116
2NIKAS, CHRISTOS998GRE4216990957856S5001121141
3MAVROEIDIS, ILIAS894GRE541016955636081122961
4BOUZIS, ERMIS0GRE54100622461630U1400021122
5KARTSOUNIS, MAXIMOS0GRE54101863062482U100011400

Thông tin kỳ thủ

MICHAILIDIS GEORGIOS SAVVAS 1356 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169SPYROPOULOS KONSTANTINOS I1116GRE0w 11
NIKAS CHRISTOS 998 GRE Rp:1533
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170KOPSACHEILIS CHRISTOS1182GRE1s 02
254CHRISTODOULIDI GEORGIA1099GRE0w 12
MAVROEIDIS ILIAS 894 GRE Rp:2273
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171DELIGIANNIS ATHANASIOS800GRE0w 13
253FARDIS THEODOSIOS1121GRE0s 11
BOUZIS ERMIS 0 GRE Rp:476
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172STATHATOS GEORGIOS1340GRE1s 04
255KALAMITSIS IOANNIS903GRE1s 03
KARTSOUNIS MAXIMOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
296MANOUSAKIS IOANNIS AD0GRE1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn14ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣRtg-5ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥRtg2 : 2
5.1
MICHAILIDIS, GEORGIOS SAVVAS
1356-
SPYROPOULOS, KONSTANTINOS I
11161 - 0
5.2
NIKAS, CHRISTOS
998-
KOPSACHEILIS, CHRISTOS
11820 - 1
5.3
MAVROEIDIS, ILIAS
894-
DELIGIANNIS, ATHANASIOS
8001 - 0
5.4
BOUZIS, ERMIS
0-
STATHATOS, GEORGIOS
13400 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn7ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥRtg-14ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣRtg2 : 2
6.1
FARDIS, THEODOSIOS
1121-
MAVROEIDIS, ILIAS
8940 - 1
6.2
CHRISTODOULIDI, GEORGIA
1099-
NIKAS, CHRISTOS
9980 - 1
6.3
KALAMITSIS, IOANNIS
903-
BOUZIS, ERMIS
01 - 0
6.4
MANOUSAKIS, IOANNIS AD
0-
KARTSOUNIS, MAXIMOS
01 - 0