ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ (RtgØ:1513, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1PARRAS, CHRISTOS0GRE42150337581390011905
2IGNATIADIS, KONSTANTINOS1680GRE420310012882S50½0,511405
3LIARAKOS, ILIAS1438GRE5410238626411100021063
4GIAKOUMETTIS, IAKOVOS1032GRE4215200355448111901
5NTELIGIORGIS, GEORGIOS1533GRE2581734542873U201111553
6ZAFEIRIS, KONSTANTINOS1151GRE25809202421040011444
7VOULGARIS, GEORGIOS929GRE42147735957S50111913

Thông tin kỳ thủ

PARRAS CHRISTOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141ASVESTAS EMMANOUIL1905GRE2s 01
IGNATIADIS KONSTANTINOS 1680 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142VAGGOS KONSTANTINOS1405GRE0,5w ½2
LIARAKOS ILIAS 1438 GRE Rp:433
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143KARACHOUNTRIS IOANNIS861GRE1s 03
235KARANTONIOU STYLIANOS1265GRE2w 03
GIAKOUMETTIS IAKOVOS 1032 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144DIMAS ODYSSEAS901GRE0w 14
NTELIGIORGIS GEORGIOS 1533 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
283KARAGEORGOS ALEXIOS1553GRE0w 11
ZAFEIRIS KONSTANTINOS 1151 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
233TZOUNAKAS VASILIOS1444GRE1s 02
VOULGARIS GEORGIOS 929 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
284KARANTONIOU CHRISOSTOMOS913GRE0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg-15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg2½:1½
6.1
ASVESTAS, EMMANOUIL
1905-
PARRAS, CHRISTOS
01 - 0
6.2
VAGGOS, KONSTANTINOS
1405-
IGNATIADIS, KONSTANTINOS
1680½ - ½
6.3
KARACHOUNTRIS, IOANNIS
861-
LIARAKOS, ILIAS
14381 - 0
6.4
DIMAS, ODYSSEAS
901-
GIAKOUMETTIS, IAKOVOS
10320 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg-4ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣRtg2 : 2
7.1
NTELIGIORGIS, GEORGIOS
1533-
KARAGEORGOS, ALEXIOS
15531 - 0
7.2
ZAFEIRIS, KONSTANTINOS
1151-
TZOUNAKAS, VASILIOS
14440 - 1
7.3
LIARAKOS, ILIAS
1438-
KARANTONIOU, STYLIANOS
12650 - 1
7.4
VOULGARIS, GEORGIOS
929-
KARANTONIOU, CHRISOSTOMOS
9131 - 0