ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| PARRAS CHRISTOS 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 41 | | ASVESTAS EMMANOUIL | 1905 | GRE | 2 | s 0 | 1 |
| IGNATIADIS KONSTANTINOS 1680 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 42 | | VAGGOS KONSTANTINOS | 1405 | GRE | 0,5 | w ½ | 2 |
| LIARAKOS ILIAS 1438 GRE Rp:433 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 43 | | KARACHOUNTRIS IOANNIS | 861 | GRE | 1 | s 0 | 3 |
| 2 | 35 | | KARANTONIOU STYLIANOS | 1265 | GRE | 2 | w 0 | 3 |
| GIAKOUMETTIS IAKOVOS 1032 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 44 | | DIMAS ODYSSEAS | 901 | GRE | 0 | w 1 | 4 |
| NTELIGIORGIS GEORGIOS 1533 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 83 | | KARAGEORGOS ALEXIOS | 1553 | GRE | 0 | w 1 | 1 |
| ZAFEIRIS KONSTANTINOS 1151 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 33 | | TZOUNAKAS VASILIOS | 1444 | GRE | 1 | s 0 | 2 |
| VOULGARIS GEORGIOS 929 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 84 | | KARANTONIOU CHRISOSTOMOS | 913 | GRE | 0 | s 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 6 | ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ | Rtg | - | 15 | ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ | Rtg | 2½:1½ |
| 6.1 | | | 1905 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 6.2 | | | 1405 | - | | | 1680 | ½ - ½ |
| 6.3 | | | 861 | - | | | 1438 | 1 - 0 |
| 6.4 | | | 901 | - | | | 1032 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 15 | ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ | Rtg | - | 4 | ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ | Rtg | 2 : 2 |
| 7.1 | | | 1533 | - | | | 1553 | 1 - 0 |
| 7.2 | | | 1151 | - | | | 1444 | 0 - 1 |
| 7.3 | | | 1438 | - | | | 1265 | 0 - 1 |
| 7.4 | | | 929 | - | | | 913 | 1 - 0 |
|
|
|
|