ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| PAPADOPOULOU MARILENA 1592 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 53 | | FARDIS THEODOSIOS | 1121 | GRE | 0 | w 1 | 1 |
| BICHAKIS IOANNIS 1383 GRE Rp:1685 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 54 | | CHRISTODOULIDI GEORGIA | 1099 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
| 2 | 29 | ACM | SEFERIS GEORGIOS | 1624 | GRE | 1,5 | w 0 | 2 |
| MOUSELIMIS NIKOLAOS IKAROS 1082 GRE Rp:1343 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 55 | | KALAMITSIS IOANNIS | 903 | GRE | 1 | w 1 | 3 |
| 2 | 98 | | NOMIKOS GIORGOS | 1495 | GRE | 1 | s 0 | 3 |
| RAIKOS STENGAS ANGELOS 887 GRE Rp:1154 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 56 | | GALANOPOULOS VASILEIOS | 820 | GRE | 0 | s 1 | 4 |
| 2 | 99 | | TAS NIKOLAOS | 1156 | GRE | 1 | w 0 | 4 |
| TSOMIS DIMITRIOS FM 1501 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 32 | | KOUTSIOUMPOS GRIGORIOS | 874 | GRE | 1 | s 1 | 1 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 16 | ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ | Rtg | - | 7 | ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ | Rtg | 4 : 0 |
| 7.1 | | | 1592 | - | | | 1121 | 1 - 0 |
| 7.2 | | | 1383 | - | | | 1099 | 1 - 0 |
| 7.3 | | | 1082 | - | | | 903 | 1 - 0 |
| 7.4 | | | 887 | - | | | 820 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 1 | ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ | Rtg | - | 16 | ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ | Rtg | 3 : 1 |
| 1.1 | | | 874 | - | FM | | 1501 | 0 - 1 |
| 1.2 | ACM | | 1624 | - | | | 1383 | 1 - 0 |
| 1.3 | | | 1495 | - | | | 1082 | 1 - 0 |
| 1.4 | | | 1156 | - | | | 887 | 1 - 0 |
|
|
|
|