ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ (RtgØ:1473, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1PAPADOPOULOU, MARILENA1592GRE2583597144463U181111121
2BICHAKIS, IOANNIS1383GRE258300744395610121362
3MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROS1082GRE4215543656758U1410121199
4RAIKOS STENGAS, ANGELOS887GRE541026829641481012988
5FMTSOMIS, DIMITRIOS1501GRE4201280122S65111874

Thông tin kỳ thủ

PAPADOPOULOU MARILENA 1592 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153FARDIS THEODOSIOS1121GRE0w 11
BICHAKIS IOANNIS 1383 GRE Rp:1685
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154CHRISTODOULIDI GEORGIA1099GRE0s 12
229ACMSEFERIS GEORGIOS1624GRE1,5w 02
MOUSELIMIS NIKOLAOS IKAROS 1082 GRE Rp:1343
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
155KALAMITSIS IOANNIS903GRE1w 13
298NOMIKOS GIORGOS1495GRE1s 03
RAIKOS STENGAS ANGELOS 887 GRE Rp:1154
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156GALANOPOULOS VASILEIOS820GRE0s 14
299TAS NIKOLAOS1156GRE1w 04
TSOMIS DIMITRIOS FM 1501 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232KOUTSIOUMPOS GRIGORIOS874GRE1s 11

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn16ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣRtg-7ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥRtg4 : 0
7.1
PAPADOPOULOU, MARILENA
1592-
FARDIS, THEODOSIOS
11211 - 0
7.2
BICHAKIS, IOANNIS
1383-
CHRISTODOULIDI, GEORGIA
10991 - 0
7.3
MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROS
1082-
KALAMITSIS, IOANNIS
9031 - 0
7.4
RAIKOS STENGAS, ANGELOS
887-
GALANOPOULOS, VASILEIOS
8201 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn1ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝRtg-16ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣRtg3 : 1
1.1
KOUTSIOUMPOS, GRIGORIOS
874-FM
TSOMIS, DIMITRIOS
15010 - 1
1.2ACM
SEFERIS, GEORGIOS
1624-
BICHAKIS, IOANNIS
13831 - 0
1.3
NOMIKOS, GIORGOS
1495-
MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROS
10821 - 0
1.4
TAS, NIKOLAOS
1156-
RAIKOS STENGAS, ANGELOS
8871 - 0