ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  16. ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ (RtgØ:1407, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1LEVANTIS, ANTONIOS1427GRE42109850526430011254
2FLOUDAS, ODYSSEAS0GRE4216286657153U1400021154
3TSEKOURAS, STELIOS995GRE42176492203S650011118
4BARLOS, IOANNIS0GRE54103025765055U2001121281
5VOGIATZIS, NIKOLAOS1205GRE4214239355496S500011784
6KAMPITSIS, FOIVOS1118GRE4218399559572U141111259

Thông tin kỳ thủ

LEVANTIS ANTONIOS 1427 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11DIMAKIS EVANGELOS1254GRE1s 01
FLOUDAS ODYSSEAS 0 GRE Rp:764
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12AFMPAGOMENAKIS ACHILLEAS1045GRE2w 02
227MASTICHIADIS DIMITRIOS1262GRE2w 03
TSEKOURAS STELIOS 995 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13BITAS KONSTANTINOS1118GRE1s 03
BARLOS IOANNIS 0 GRE Rp:1297
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14PATSIOS IOANNIS L1161GRE2w 04
228DROUKALIS MARKOS0GRE0s 14
VOGIATZIS NIKOLAOS 1205 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
275PAPADIMITRIOU LOUKAS1784GRE1w 01
KAMPITSIS FOIVOS 1118 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
226MASTICHIADIS MARKOS1259GRE0s 12

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn8ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣRtg-17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg4 : 0
8.1
DIMAKIS, EVANGELOS
1254-
LEVANTIS, ANTONIOS
14271 - 0
8.2AFM
PAGOMENAKIS, ACHILLEAS
1045-
FLOUDAS, ODYSSEAS
01 - 0
8.3
BITAS, KONSTANTINOS
1118-
TSEKOURAS, STELIOS
9951 - 0
8.4
PATSIOS, IOANNIS L
1161-
BARLOS, IOANNIS
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg-10ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝRtg2 : 2
9.1
VOGIATZIS, NIKOLAOS
1205-
PAPADIMITRIOU, LOUKAS
17840 - 1
9.2
KAMPITSIS, FOIVOS
1118-
MASTICHIADIS, MARKOS
12591 - 0
9.3
FLOUDAS, ODYSSEAS
0-
MASTICHIADIS, DIMITRIOS
12620 - 1
9.4
BARLOS, IOANNIS
0-
DROUKALIS, MARKOS
01 - 0