ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| LEVANTIS ANTONIOS 1427 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 1 | | DIMAKIS EVANGELOS | 1254 | GRE | 1 | s 0 | 1 |
| FLOUDAS ODYSSEAS 0 GRE Rp:764 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 2 | AFM | PAGOMENAKIS ACHILLEAS | 1045 | GRE | 2 | w 0 | 2 |
| 2 | 27 | | MASTICHIADIS DIMITRIOS | 1262 | GRE | 2 | w 0 | 3 |
| TSEKOURAS STELIOS 995 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 3 | | BITAS KONSTANTINOS | 1118 | GRE | 1 | s 0 | 3 |
| BARLOS IOANNIS 0 GRE Rp:1297 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 4 | | PATSIOS IOANNIS L | 1161 | GRE | 2 | w 0 | 4 |
| 2 | 28 | | DROUKALIS MARKOS | 0 | GRE | 0 | s 1 | 4 |
| VOGIATZIS NIKOLAOS 1205 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 75 | | PAPADIMITRIOU LOUKAS | 1784 | GRE | 1 | w 0 | 1 |
| KAMPITSIS FOIVOS 1118 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 26 | | MASTICHIADIS MARKOS | 1259 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 8 | ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ | Rtg | - | 17 | ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ | Rtg | 4 : 0 |
| 8.1 | | | 1254 | - | | | 1427 | 1 - 0 |
| 8.2 | AFM | | 1045 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 8.3 | | | 1118 | - | | | 995 | 1 - 0 |
| 8.4 | | | 1161 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 17 | ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ | Rtg | - | 10 | ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ | Rtg | 2 : 2 |
| 9.1 | | | 1205 | - | | | 1784 | 0 - 1 |
| 9.2 | | | 1118 | - | | | 1259 | 1 - 0 |
| 9.3 | | | 0 | - | | | 1262 | 0 - 1 |
| 9.4 | | | 0 | - | | | 0 | 1 - 0 |
|
|
|
|