ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ (RtgØ:1518, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1PANOPOULOS, IOANNIS1842GRE4249968340191111444
2KAZAKOS, PANTELEIMON1429GRE42192862477870011555
3TERZOPOULOS, GEORGIOS0GRE541027116641210011400
4REKATSINAS, SPYRIDON1022GRE4214791355995S50½0,511088

Thông tin kỳ thủ

PANOPOULOS IOANNIS 1842 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121APOSTOLOU NIKOLAOS1444GRE0w 11
KAZAKOS PANTELEIMON 1429 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122CHRISTOPOULOS ORESTIS-ALEXIOS1555GRE1s 02
TERZOPOULOS GEORGIOS 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123TSIOTIKAS KONSTANTINOS STYLIANOS0GRE1w 03
REKATSINAS SPYRIDON 1022 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124BOURAS PETROS IOANNIS1088GRE0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn2ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝRtg-11ΑΣ ΠΕΡΑRtg1½:2½
2.1
PANOPOULOS, IOANNIS
1842-
APOSTOLOU, NIKOLAOS
14441 - 0
2.2
KAZAKOS, PANTELEIMON
1429-
CHRISTOPOULOS, ORESTIS-ALEXIOS
15550 - 1
2.3
TERZOPOULOS, GEORGIOS
0-
TSIOTIKAS, KONSTANTINOS STYLIANOS
00 - 1
2.4
REKATSINAS, SPYRIDON
1022-
BOURAS, PETROS IOANNIS
1088½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn5ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥRtg-2ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0