ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| TZOUNAKAS VASILIOS 1444 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 37 | | KARATHANASIS VLASIS | 1884 | GRE | 1 | w 0 | 1 |
| PANAGOPOULOS GEORGIOS 1429 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 38 | | PRIFTIS EVANGELOS | 1159 | GRE | 1 | s 0 | 2 |
| KARANTONIOU STYLIANOS 1265 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 39 | | BARMPAROSOS STAMATIOS | 1016 | GRE | 0 | w 1 | 3 |
| ORFANIDIS CHARALAMPOS 838 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 40 | | STEFANIDIS STEFANOS | 871 | GRE | 0,5 | s ½ | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 4 | ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ | Rtg | - | 13 | ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ | Rtg | 1½:2½ |
| 4.1 | | | 1444 | - | | | 1884 | 0 - 1 |
| 4.2 | | | 1429 | - | | | 1159 | 0 - 1 |
| 4.3 | | | 1265 | - | | | 1016 | 1 - 0 |
| 4.4 | | | 838 | - | | | 871 | ½ - ½ |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 15 | ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ | Rtg | - | 4 | ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ | Rtg | 0 : 0 |
| 7.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 7.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|