ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ (RtgØ:1418, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1TZOUNAKAS, VASILIOS1444GRE4210689137340011884
2PANAGOPOULOS, GEORGIOS1429GRE4257286250100011159
3KARANTONIOU, STYLIANOS1265GRE4213999655828U141111016
4ORFANIDIS, CHARALAMPOS838GRE4214219957268½0,51871

Thông tin kỳ thủ

TZOUNAKAS VASILIOS 1444 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137KARATHANASIS VLASIS1884GRE1w 01
PANAGOPOULOS GEORGIOS 1429 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138PRIFTIS EVANGELOS1159GRE1s 02
KARANTONIOU STYLIANOS 1265 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139BARMPAROSOS STAMATIOS1016GRE0w 13
ORFANIDIS CHARALAMPOS 838 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140STEFANIDIS STEFANOS871GRE0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn4ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣRtg-13ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥRtg1½:2½
4.1
TZOUNAKAS, VASILIOS
1444-
KARATHANASIS, VLASIS
18840 - 1
4.2
PANAGOPOULOS, GEORGIOS
1429-
PRIFTIS, EVANGELOS
11590 - 1
4.3
KARANTONIOU, STYLIANOS
1265-
BARMPAROSOS, STAMATIOS
10161 - 0
4.4
ORFANIDIS, CHARALAMPOS
838-
STEFANIDIS, STEFANOS
871½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg-4ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0