ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ (RtgØ:1331, HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1SPYROPOULOS, KONSTANTINOS I1116GRE541014057280430011356
2KOPSACHEILIS, CHRISTOS1182GRE4216053757173111998
3DELIGIANNIS, ATHANASIOS800GRE54101410361826U16001894
4STATHATOS, GEORGIOS1340GRE42169607578751111400

Thông tin kỳ thủ

SPYROPOULOS KONSTANTINOS I 1116 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165MICHAILIDIS GEORGIOS SAVVAS1356GRE1s 01
KOPSACHEILIS CHRISTOS 1182 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166NIKAS CHRISTOS998GRE0w 12
DELIGIANNIS ATHANASIOS 800 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167MAVROEIDIS ILIAS894GRE1s 03
STATHATOS GEORGIOS 1340 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168BOUZIS ERMIS0GRE0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn14ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣRtg-5ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥRtg2 : 2
5.1
MICHAILIDIS, GEORGIOS SAVVAS
1356-
SPYROPOULOS, KONSTANTINOS I
11161 - 0
5.2
NIKAS, CHRISTOS
998-
KOPSACHEILIS, CHRISTOS
11820 - 1
5.3
MAVROEIDIS, ILIAS
894-
DELIGIANNIS, ATHANASIOS
8001 - 0
5.4
BOUZIS, ERMIS
0-
STATHATOS, GEORGIOS
13400 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn5ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥRtg-2ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0