ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ (RtgØ:1528, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1ASVESTAS, EMMANOUIL1905GRE2584718043375U201111400
2VAGGOS, KONSTANTINOS1405GRE2584969743084½0,511680
3KARACHOUNTRIS, IOANNIS861GRE4211468353810U141111438
4DIMAS, ODYSSEAS901GRE54101054062859U120011032

Thông tin kỳ thủ

ASVESTAS EMMANOUIL 1905 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145PARRAS CHRISTOS0GRE0w 11
VAGGOS KONSTANTINOS 1405 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146IGNATIADIS KONSTANTINOS1680GRE0,5s ½2
KARACHOUNTRIS IOANNIS 861 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147LIARAKOS ILIAS1438GRE0w 13
DIMAS ODYSSEAS 901 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148GIAKOUMETTIS IAKOVOS1032GRE1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg-15ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟRtg2½:1½
6.1
ASVESTAS, EMMANOUIL
1905-
PARRAS, CHRISTOS
01 - 0
6.2
VAGGOS, KONSTANTINOS
1405-
IGNATIADIS, KONSTANTINOS
1680½ - ½
6.3
KARACHOUNTRIS, IOANNIS
861-
LIARAKOS, ILIAS
14381 - 0
6.4
DIMAS, ODYSSEAS
901-
GIAKOUMETTIS, IAKOVOS
10320 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn11ΑΣ ΠΕΡΑRtg-6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0