ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| FARDIS THEODOSIOS 1121 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 49 | | PAPADOPOULOU MARILENA | 1592 | GRE | 1 | s 0 | 1 |
| CHRISTODOULIDI GEORGIA 1099 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 50 | | BICHAKIS IOANNIS | 1383 | GRE | 1 | w 0 | 2 |
| KALAMITSIS IOANNIS 903 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 51 | | MOUSELIMIS NIKOLAOS IKAROS | 1082 | GRE | 1 | s 0 | 3 |
| GALANOPOULOS VASILEIOS 820 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 52 | | RAIKOS STENGAS ANGELOS | 887 | GRE | 1 | w 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 16 | ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ | Rtg | - | 7 | ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ | Rtg | 4 : 0 |
| 7.1 | | | 1592 | - | | | 1121 | 1 - 0 |
| 7.2 | | | 1383 | - | | | 1099 | 1 - 0 |
| 7.3 | | | 1082 | - | | | 903 | 1 - 0 |
| 7.4 | | | 887 | - | | | 820 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 7 | ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ | Rtg | - | 14 | ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ | Rtg | 0 : 0 |
| 6.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 6.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 6.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 6.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
|
|
|
|