ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  17. ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ (RtgØ:1255, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1FARDIS, THEODOSIOS1121GRE42182956599410011592
2CHRISTODOULIDI, GEORGIA1099GRE541000110617100011383
3KALAMITSIS, IOANNIS903GRE4215965258813U100011082
4GALANOPOULOS, VASILEIOS820GRE4215964457609U12001887

Thông tin kỳ thủ

FARDIS THEODOSIOS 1121 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149PAPADOPOULOU MARILENA1592GRE1s 01
CHRISTODOULIDI GEORGIA 1099 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150BICHAKIS IOANNIS1383GRE1w 02
KALAMITSIS IOANNIS 903 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151MOUSELIMIS NIKOLAOS IKAROS1082GRE1s 03
GALANOPOULOS VASILEIOS 820 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152RAIKOS STENGAS ANGELOS887GRE1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn16ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣRtg-7ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥRtg4 : 0
7.1
PAPADOPOULOU, MARILENA
1592-
FARDIS, THEODOSIOS
11211 - 0
7.2
BICHAKIS, IOANNIS
1383-
CHRISTODOULIDI, GEORGIA
10991 - 0
7.3
MOUSELIMIS, NIKOLAOS IKAROS
1082-
KALAMITSIS, IOANNIS
9031 - 0
7.4
RAIKOS STENGAS, ANGELOS
887-
GALANOPOULOS, VASILEIOS
8201 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn7ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥRtg-14ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0