ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ (RtgØ:1304, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1DIMAKIS, EVANGELOS1254GRE54100904562245U121111427
2AFMPAGOMENAKIS, ACHILLEAS1045GRE54101188059756U121111400
3BITAS, KONSTANTINOS1118GRE4212887053533U16111995
4PATSIOS, IOANNIS L1161GRE54100680162232U101111400

Thông tin kỳ thủ

DIMAKIS EVANGELOS 1254 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15LEVANTIS ANTONIOS1427GRE0w 11
PAGOMENAKIS ACHILLEAS AFM 1045 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16FLOUDAS ODYSSEAS0GRE0s 12
BITAS KONSTANTINOS 1118 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17TSEKOURAS STELIOS995GRE0w 13
PATSIOS IOANNIS L 1161 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18BARLOS IOANNIS0GRE0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn8ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣRtg-17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣRtg4 : 0
8.1
DIMAKIS, EVANGELOS
1254-
LEVANTIS, ANTONIOS
14271 - 0
8.2AFM
PAGOMENAKIS, ACHILLEAS
1045-
FLOUDAS, ODYSSEAS
01 - 0
8.3
BITAS, KONSTANTINOS
1118-
TSEKOURAS, STELIOS
9951 - 0
8.4
PATSIOS, IOANNIS L
1161-
BARLOS, IOANNIS
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn13ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥRtg-8ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0