ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ (RtgØ:1403, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1NIKOLOS, GEORGIOS1412GRE25891685506540011731
2GKIKA, MARINA1398GRE2581650042916½0,51800
3EFREMIDIS, NIKOLAOS1314GRE4235150225471111400
4VOUDOURIS, NIKOLAOS1034GRE425636024040S50001804

Thông tin kỳ thủ

NIKOLOS GEORGIOS 1412 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19AIMLAGGOUSIS ANDREAS1731GRE1s 01
GKIKA MARINA 1398 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110ALEXANDRAKIS NIKOLAOS800GRE0,5w ½2
EFREMIDIS NIKOLAOS 1314 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111STERGIOPOULOS IOANNIS0GRE0s 13
VOUDOURIS NIKOLAOS 1034 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112PESMATZOGLOU MICHAIL804GRE1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn18ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣRtg-9ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣRtg2½:1½
9.1AIM
LAGGOUSIS, ANDREAS
1731-
NIKOLOS, GEORGIOS
14121 - 0
9.2
ALEXANDRAKIS, NIKOLAOS
800-
GKIKA, MARINA
1398½ - ½
9.3
STERGIOPOULOS, IOANNIS
0-
EFREMIDIS, NIKOLAOS
13140 - 1
9.4
PESMATZOGLOU, MICHAIL
804-
VOUDOURIS, NIKOLAOS
10341 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn9ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣRtg-12Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0