ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ18w44b2041
2ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ17w47b2041
3ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ16b36w2030
4ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ15b2½1w202,51
5ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ14w2½8b202,52
6ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ13w2½3b202,53
7ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ12b2½2w202,54
8ΑΣ ΠΕΡΑ11b2½5w202,55
9ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ10w217b1121
10ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ9b211w1122
11ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ8w1½10b001,51
12ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ7w1½18b001,52
13ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ6b1½16w001,53
14ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ5b1½15w001,54
15ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ4w1½14b001,55
16Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ3w113b0010
17ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ2b09w0001
18ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ1b012w0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR