ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Ban Tổ chứcΕΣΣΝΑ
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcSeretakis Nikolas (4201493)
Tổng trọng tàiFA Routsi, Efthimios Alexandros (4255526)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmΈδρες Συλλόγων Αττικής
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/27 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1256 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:10:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
18ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ11002041
16ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ11002041
33ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ11002030
413ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ1100202,51
56ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ1100202,52
618ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ1100202,53
71ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ1100202,54
811ΑΣ ΠΕΡΑ1100202,55
914ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ10101121
105ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ10101122
112ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ1001001,51
1210ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ1001001,52
139ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ1001001,53
1415ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ1001001,54
154ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ1001001,55
1612Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ10010010
177ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ10010001
17ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ10010001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR