ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 29.09.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
17ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ11002041
10ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ11002041
313ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ1100203,50
43ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ1100202,51
515ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ1100202,52
68ΑΕΚ1100202,53
72ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ10101021
814ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ10101022
99ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ10101023
1018ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ10101024
115ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ10101025
1211ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ10101026
1317ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ1001001,51
146ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ1001001,52
1512ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ1001001,53
164ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ1001000,50
171ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010001
16ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ10010001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR