ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
17ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ22004070
23ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ2200406,51
315ΣΟ ΑΘΗΝΩΝ2200406,52
45ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ21103060
514ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ2110305,50
62ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ21103050
717ΑΠΟ ΑΙΓΛΗ ΠΑΠΑΓΟΥ2101204,51
813ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ2101204,52
910ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ21012041
1012ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ21012042
1116ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ1001202,51
128ΑΕΚ2101202,52
139ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ20111030
1411ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ2011102,50
1518ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ20111020
166ΕΠΑΣ ΠΕΥΚΗΣ ΑΡΙΣΤΟΤΕΛΗΣ2002002,50
174ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ2002001,50
181ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR