ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣ (RtgØ:1320, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
5FOTOGLOU, IOANNIS1565GRE2588333050085U20+0121618
6KARAGIANNIS, IOANNIS M830GRE54100118459007U10+0121596
7XARCHAS, SPYROS901GRE4217404058885U10+0121012
8GKOROU, MELINA916GRE4212841260201U14+012951

Thông tin kỳ thủ

FOTOGLOU IOANNIS 1565 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K1
289ATHANASOPOULOS GEORGIOS 452991618GRE1s 01
KARAGIANNIS IOANNIS M 830 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K2
237TSANAS NIKOLAOS1596GRE2w 02
XARCHAS SPYROS 901 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K3
290KAPNAKI CHARIKLEIA1012GRE1s 03
GKOROU MELINA 916 GRE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
239TAMPAKAKI DESPOINA951GRE1,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn10ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣRtg-1ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥRtg4 : 0
1.1
FOTOGLOU, IOANNIS
1565-
không có đấu thủ
0+ - -
1.2
KARAGIANNIS, IOANNIS M
830-
không có đấu thủ
0+ - -
1.3
XARCHAS, SPYROS
901-
không có đấu thủ
0+ - -
1.4
GKOROU, MELINA
916-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn3ΑΣΟΠ ΔΙΑΣRtg-10ΣΟ ΑΓΙΑΣ ΠΑΡΑΣΚΕΥΗΣRtg4 : 0
1.1
ATHANASOPOULOS, GEORGIOS 45299
1618-
FOTOGLOU, IOANNIS
15651 - 0
1.2
TSANAS, NIKOLAOS
1596-
KARAGIANNIS, IOANNIS M
8301 - 0
1.3
KAPNAKI, CHARIKLEIA
1012-
XARCHAS, SPYROS
9011 - 0
1.4
TAMPAKAKI, DESPOINA
951-
GKOROU, MELINA
9161 - 0