ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| HYTOS VASILIOS 1605 GRE Rp:1551 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 37 | | TSANAS NIKOLAOS | 1596 | GRE | 2 | w 0 | 1 |
| 2 | 18 | | FAMELOS ANTONIOS | 1217 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
| MIHOTAS PETROS 1596 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 38 | | KAZALIS MANOS | 1417 | GRE | 0 | s 1 | 2 |
| KORFOXYLIOTIS IOANNIS 961 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 39 | | TAMPAKAKI DESPOINA | 951 | GRE | 1,5 | w ½ | 3 |
| 2 | 20 | | MILIOTIS THOMAS | 800 | GRE | 0 | - 1K | 4 |
| PAPPAS ANDREAS 1001 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 40 | | KOUNTOURIS KONSTANTINOS | 1087 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
| MIHAILIDIS MARIOS 1399 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 85 | | PAPADOPOULOS ANTONIOS IOAN | 1693 | GRE | 0,5 | w ½ | 1 |
| ΚΟΚΟΛΗΣ ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣ 0 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 19 | | BISKINIS ARGYRIOS | 1096 | GRE | 1,5 | w 0 | 3 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 12 | ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ | Rtg | - | 3 | ΑΣΟΠ ΔΙΑΣ | Rtg | 1½:2½ |
| 3.1 | | | 1605 | - | | | 1596 | 0 - 1 |
| 3.2 | | | 1596 | - | | | 1417 | 1 - 0 |
| 3.3 | | | 961 | - | | | 951 | ½ - ½ |
| 3.4 | | | 1001 | - | | | 1087 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 12 | ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ ΤΡ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ | Rtg | - | 4 | ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ | Rtg | 2½: 1 |
| 7.1 | | | 1399 | - | | | 1693 | ½ - ½ |
| 7.2 | | | 1605 | - | | | 1217 | 1 - 0 |
| 7.3 | | | 0 | - | | | 1096 | 0 - 1 |
| 7.4 | | | 961 | - | | | 800 | + - - |
|
|
|
|