ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ (RtgØ:1568, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDIDLoại12ĐiểmVán cờRtgØ
1NEMTSAS, HRISTOFOROS2070GRE42170043042210121697
2TITOPOULOS, ILIAS1236GRE25869949483641½1,521376
3NTOUMA, KALLIOPI1074GRE54102560164493U20½½121130
4PETRAS, DELIA IUSTINA0GRE541020901636111012800

Thông tin kỳ thủ

NEMTSAS HRISTOFOROS 2070 GRE Rp:1847
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117CHALARIS CHRISTOS1499GRE0s 11
229GKIKAS HRISTOS1894GRE2s 01
TITOPOULOS ILIAS 1236 GRE Rp:1569
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118FAMELOS ANTONIOS1217GRE0w 12
269MANIS STYLIANOS1534GRE0,5w ½2
NTOUMA KALLIOPI 1074 GRE Rp:1610
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119BISKINIS ARGYRIOS1096GRE1,5s ½3
231TOURNAS IOANNIS1163GRE1,5s ½3
PETRAS DELIA IUSTINA 0 GRE Rp:1261
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120MILIOTIS THOMAS800GRE0w 14
230KOTZAMANIS MICHAIL800GRE2w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30
Bàn4ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣRtg-13ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg½ :3½
4.1
CHALARIS, CHRISTOS
1499-
NEMTSAS, HRISTOFOROS
20700 - 1
4.2
FAMELOS, ANTONIOS
1217-
TITOPOULOS, ILIAS
12360 - 1
4.3
BISKINIS, ARGYRIOS
1096-
NTOUMA, KALLIOPI
1074½ - ½
4.4
MILIOTIS, THOMAS
800-
PETRAS, DELIA IUSTINA
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30
Bàn7ΑΟ ΠΕΥΚΗΣRtg-13ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥRtg3 : 1
2.1
GKIKAS, HRISTOS
1894-
NEMTSAS, HRISTOFOROS
20701 - 0
2.2
MANIS, STYLIANOS
1534-
TITOPOULOS, ILIAS
1236½ - ½
2.3
TOURNAS, IOANNIS
1163-
NTOUMA, KALLIOPI
1074½ - ½
2.4
KOTZAMANIS, MICHAIL
800-
PETRAS, DELIA IUSTINA
01 - 0