ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| NEMTSAS HRISTOFOROS 2070 GRE Rp:1847 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 17 | | CHALARIS CHRISTOS | 1499 | GRE | 0 | s 1 | 1 |
| 2 | 29 | | GKIKAS HRISTOS | 1894 | GRE | 2 | s 0 | 1 |
| TITOPOULOS ILIAS 1236 GRE Rp:1569 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 18 | | FAMELOS ANTONIOS | 1217 | GRE | 0 | w 1 | 2 |
| 2 | 69 | | MANIS STYLIANOS | 1534 | GRE | 0,5 | w ½ | 2 |
| NTOUMA KALLIOPI 1074 GRE Rp:1610 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 19 | | BISKINIS ARGYRIOS | 1096 | GRE | 1,5 | s ½ | 3 |
| 2 | 31 | | TOURNAS IOANNIS | 1163 | GRE | 1,5 | s ½ | 3 |
| PETRAS DELIA IUSTINA 0 GRE Rp:1261 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 20 | | MILIOTIS THOMAS | 800 | GRE | 0 | w 1 | 4 |
| 2 | 30 | | KOTZAMANIS MICHAIL | 800 | GRE | 2 | w 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 4 | ΑΟ ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ | Rtg | - | 13 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | Rtg | ½ :3½ |
| 4.1 | | | 1499 | - | | | 2070 | 0 - 1 |
| 4.2 | | | 1217 | - | | | 1236 | 0 - 1 |
| 4.3 | | | 1096 | - | | | 1074 | ½ - ½ |
| 4.4 | | | 800 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 7 | ΑΟ ΠΕΥΚΗΣ | Rtg | - | 13 | ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ | Rtg | 3 : 1 |
| 2.1 | | | 1894 | - | | | 2070 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1534 | - | | | 1236 | ½ - ½ |
| 2.3 | | | 1163 | - | | | 1074 | ½ - ½ |
| 2.4 | | | 800 | - | | | 0 | 1 - 0 |
|
|
|
|