ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΒΟΡΕΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| HASALEVRIS ATHANASIOS 1442 GRE Rp:2422 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 61 | | DRIVAS GEORGIOS I | 1382 | GRE | 1 | w 1 | 1 |
| 2 | 5 | | TZIROS CHARALAMPOS | 1183 | GRE | 0 | s 1 | 1 |
| PAPADOPOULOS THOMAS 1425 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 62 | | BOURHAS ORFEAS | 1737 | GRE | 1 | s 0 | 2 |
| CHATZIKYRIAKOS CHRISTOS 1064 GRE Rp:2324 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 63 | | ANASTASIOU KONSTANTINOS G | 1609 | GRE | 0 | w 1 | 3 |
| 2 | 65 | | SPANTIDAKIS GEORGIOS PANAGIOTIS | 888 | GRE | 0 | s 1 | 3 |
| TAROUNAS GEORGIOS 1059 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 64 | | DELIGIANNI AIKATERINI | 1024 | GRE | 1 | s 0 | 4 |
| KONDYLIS ANDREAS AFM 1345 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 7 | | PAGONIS ANASTASIOS | 1173 | GRE | 1,5 | w ½ | 2 |
| TSOUKALAS IOANNIS 861 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 66 | | PORTOKALA STAMATINA | 0 | GRE | 0 | w 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:30 |
| Bàn | 14 | ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ | Rtg | - | 5 | ΣΚΑΚ. ΕΠ. ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ | Rtg | 2 : 2 |
| 5.1 | | | 1442 | - | | | 1382 | 1 - 0 |
| 5.2 | | | 1425 | - | | | 1737 | 0 - 1 |
| 5.3 | | | 1064 | - | | | 1609 | 1 - 0 |
| 5.4 | | | 1059 | - | | | 1024 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10:30 |
| Bàn | 11 | ΑΟ ΠΑΡΑΔΕΙΣΟΥ ΑΜΑΡΟΥΣΙΟΥ | Rtg | - | 14 | ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ | Rtg | ½ :3½ |
| 6.1 | | | 1183 | - | | | 1442 | 0 - 1 |
| 6.2 | | | 1173 | - | AFM | | 1345 | ½ - ½ |
| 6.3 | | | 888 | - | | | 1064 | 0 - 1 |
| 6.4 | | | 0 | - | | | 861 | 0 - 1 |
|
|
|
|